ltd h nhat anh - Lịch thi đấu Championship (Hạng Nhất) - Anh

Cập nhật sớm nhất lịch thi đấu bóng đá giải Hạng nhất Anh mùa 2019-2020 thuộc Bóng đá Anh

Hôm nay, 11/12/2019
Kết thúc
Bristol City 1 Millwall 2
Kết thúc
Charlton Athletic 0 Huddersfield Town 1
Kết thúc
Leeds United 2 Hull City 0
Kết thúc
Nottingham Forest 1 Middlesbrough 1
Kết thúc
Preston North End 2 Fulham 1
Kết thúc
Stoke City 3 Luton Town 0
Thứ Năm, 12/12/2019
02:45
Barnsley ? Reading ?
02:45
Birmingham City ? Queens Park Rangers ?
02:45
Brentford ? Cardiff City ?
02:45
Derby County ? Sheffield Wednesday ?
02:45
Swansea City ? Blackburn Rovers ?
02:45
Wigan Athletic ? West Bromwich Albion ?
Thứ Bảy, 14/12/2019
22:00
Barnsley ? Queens Park Rangers ?
22:00
Birmingham City ? West Bromwich Albion ?
22:00
Brentford ? Fulham ?
22:00
Bristol City ? Blackburn Rovers ?
22:00
Charlton Athletic ? Hull City ?
22:00
Derby County ? Millwall ?
22:00
Leeds United ? Cardiff City ?
22:00
Nottingham Forest ? Sheffield Wednesday ?
22:00
Preston North End ? Luton Town ?
22:00
Stoke City ? Reading ?
22:00
Swansea City ? Middlesbrough ?
22:00
Wigan Athletic ? Huddersfield Town ?
Xem lịch 2 ngày tiếp theo

Kết quả bóng đá Championship (Hạng Nhất) - Anh >>

Bảng xếp hạng Championship (Hạng Nhất) - Anh

#
Đội bóng
Tr
Tg
H
Th
HS
Đ
1
Leeds United
21
14
4
3
22
46
2
West Bromwich Albion
20
13
6
1
21
45
3
Fulham
21
10
5
6
10
35
4
Bristol City
21
9
8
4
4
35
5
Nottingham Forest
20
9
7
4
10
34
6
Preston North End
21
10
4
7
7
34
7
Sheffield Wednesday
20
9
5
6
9
32
8
Cardiff City
20
8
7
5
3
31
9
Brentford
20
9
3
8
14
30
10
Blackburn Rovers
20
9
3
8
0
30
11
Swansea City
20
8
6
6
0
30
12
Millwall
21
7
9
5
-1
30
13
Hull City
21
8
5
8
3
29
14
Birmingham City
20
8
4
8
-4
28
15
Queens Park Rangers
20
8
4
8
-7
28
16
Derby County
20
6
7
7
-6
25
17
Charlton Athletic
21
6
5
10
-2
23
18
Reading
19
6
3
10
-2
21
19
Huddersfield Town
21
5
6
10
-10
21
20
Middlesbrough
21
4
9
8
-10
21
21
Luton Town
21
6
2
13
-17
20
22
Stoke City
21
5
2
14
-11
17
23
Wigan Athletic
20
4
4
12
-15
16
24
Barnsley
20
2
6
12
-18
12
Promotion - Thăng hạng
Promotion play-off - Cạnh tranh
Relegation - Xuống hạng